Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mảnh bom" (1)

mảnh bom
Tiếng Anh Danh từbomb fragment
Từ vựng của tôi
Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
Two bomb fragments were found with other relics.

swap_horiz Từ liên quan "mảnh bom" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mảnh bom" (1)

Hai mảnh bom đã được tìm thấy cùng các di vật khác.
Two bomb fragments were found with other relics.